Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
ngụy trang


camoufler; déguiser
Ngụy trang cỗ pháo
camoufler une pièce d'artillerie
Tình cảm ngụy trang
sentiments déguisés
(sinh vật học, sinh lý học) mimétisme



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.